collective bargaining
Học thuậtThân thiện
The union representatives engage in collective bargaining with the company's management.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thương lượng tập thể: Quá trình đàm phán giữa người sử dụng lao động (hoặc một nhóm người sử dụng lao động) và một công đoàn (đại diện cho người lao động) nhằm đạt được thỏa thuận về các điều kiện làm việc như lương, giờ làm, an toàn lao động, và các quyền lợi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new contract was a result of successful collective bargaining. (Hợp đồng mới là kết quả của cuộc thương lượng tập thể thành công.)
- The right to collective bargaining is protected by law. (Quyền thương lượng tập thể được pháp luật bảo vệ.)
- The union entered into collective bargaining with the company management. (Công đoàn đã bước vào thương lượng tập thể với ban lãnh đạo công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in collective bargaining": tham gia vào thương lượng tập thể.
- Both parties agreed to engage in collective bargaining to resolve the dispute. (Cả hai bên đồng ý tham gia thương lượng tập thể để giải quyết tranh chấp.)
"a collective bargaining agreement (CBA)": thỏa ước lao động tập thể (kết quả của quá trình thương lượng).
- The terms are clearly outlined in the collective bargaining agreement. (Các điều khoản được nêu rõ trong thỏa ước lao động tập thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Collective (adj): mang tính tập thể, chung.
- collective effort (nỗ lực tập thể)
- Bargaining (n): sự mặc cả, sự thương lượng.
- bargaining power (sức mạnh thương lượng)
Từ đồng nghĩa
- Labor negotiations: đàm phán lao động.
- Union negotiations: đàm phán công đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)
The union representatives engage in collective bargaining with the company's management.
Noun
- thương lượng tập thể.